|
ĐỐI LẬP NHỊ PHÂN / BINARY OPPOSITION
Một khái niệm trong thuyết cấu trúc, bắt nguồn từ ngôn ngữ học Saussure và đồng thời gắn với nhân học văn hoá của Radcliffe-Brown (1977), dùng để giải thích cách ý nghĩa của một thuật ngữ hay ký hiệu được sản sinh bằng cách đặt nó trong quan hệ loại trừ lẫn nhau với một thuật ngữ khác. Hai thuật ngữ này có thể được xem là mô tả một hệ thống hoàn chỉnh, bằng cách quy chiếu tới hai trạng thái cơ bản mà các yếu tố trong hệ thống ấy có thể tồn tại (chẳng hạn: văn hóa/tự nhiên; tối/sáng; nam/nữ; sống/chết). Một phía của đối lập nhị phân chỉ trở nên có nghĩa trong tương quan với phía còn lại. Ý nghĩa của mỗi phía được xác lập bằng sự phủ định: nó là “không phải” cái đối lập của mình. Vì vậy, một thuật ngữ có thể xuất hiện trong nhiều đối lập nhị phân khác nhau, và ý nghĩa của nó sẽ được điều chỉnh tương ứng. (Chẳng hạn, cái chết có thể được hiểu như một biến cố, với nghĩa là cái không phải sinh ra; hoặc như một trạng thái, với nghĩa là cái không phải sự sống.) Các đối lập nhị phân cấu trúc nên cách chúng ta tri giác và diễn giải thế giới tự nhiên cũng như thế giới xã hội. Trong bất kỳ hệ thống ký hiệu nào, có thể được xem là nằm trong những quan hệ xác định với nhau. Một đối lập nhị phân có thể mở ra khả năng được chuyển hóa thành một đối lập khác, qua đó làm phong phú thêm ý nghĩa của mọi thuật ngữ liên quan. Chẳng hạn, trong các nền văn hóa phương Tây, sự đối lập giữa sống và chết có thể được chuyển hóa thành sự đối lập giữa trắng và đen (ví dụ thể hiện qua áo choàng trắng trong lễ rửa tội và xe tang màu đen). Nói cách khác, trắng đối với đen cũng như sống đối với chết. Hơn nữa, một đối lập nhị phân có thể bao hàm một sự đánh giá mặc nhiên, để chẳng hạn sống và trắng được gắn với cái tốt, còn chết và đen được gắn với cái xấu. Việc phân tích những chuỗi đối lập như thế đem lại một thức nhận cốt yếu về cơ chế vận hành của ý hệ. Chẳng hạn, hãy xét chuỗi sau đây: nam/nữ; công cộng/riêng tư; văn hóa/tự nhiên; lý trí/xúc cảm. Vì thế, ý hệ có thể vận hành hữu hiệu trong chừng mực những chuỗi đối lập nhị phân như vậy được mặc nhiên thừa nhận, như thể chúng phản ánh thế giới chứ không phải cấu trúc nên thế giới. Phê phán ý hệ đòi hỏi phải làm sáng tỏ những chuỗi đối lập nhị phân ấy như một lối diễn giải đặc thù về văn hóa, một sự chọn lọc và ưu tiên các yếu tố từ thế giới xung quanh. Một hệ quả nữa của việc lý thuyết hóa các đối lập nhị phân tập trung vào địa vị của những phạm trù hàm hồ. Bất cứ thứ gì mang đặc điểm của cả hai phía trong một đối lập đều bị xem là đáng ngờ hoặc theo cách nào đó trở nên có vấn đề. Bởi thế, các nhà nhân học cho rằng tầm quan trọng được gán cho tóc người hay những mẩu móng tay cắt ra trong ma thuật và văn hóa dân gian bắt nguồn từ địa vị hàm hồ của chúng. Chúng vừa là một phần của cơ thể, vì chúng mọc ra từ cơ thể, nhưng lại không có cảm giác và có thể dễ dàng cắt khỏi cơ thể mà không gây đau đớn hay tổn hại. Tương tự, các nghi lễ chuyển tiếp (rites de passage) đánh dấu những giai đoạn nhập nhằng trong quá trình phát triển của con người, nằm giữa thời thơ ấu và tuổi trưởng thành. Do đó, ma thuật, nghi lễ và cái thiêng được xem là có liên quan đến các phạm trù hàm hồ. Đinh Hồng Phúc dịch Nguồn: Andrew Edgar, Peter Sedgwick. Cultural Theory: The Key Concepts. Routledge, 2008. |
Ý KIẾN BẠN ĐỌC